Sreenidi Deccan
Ấn Độ
Sreenidi Deccan Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sreenidi Deccan ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải I-League
Sreenidi Deccan ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Sreenidi Deccan là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải I-League
Sreenidi Deccan không ghi được bàn trong 15% tại Giải I-League
Bàn thua
Sreenidi Deccan để thủng lưới cứ mỗi 97 phút tại Giải I-League
Sreenidi Deccan để thủng lưới trung bình 0.93 bàn mỗi trận
Sreenidi Deccan đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải I-League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sreenidi Deccan đã tham gia trong Giải I-League
Sreenidi Deccan tổng số bàn thắng mỗi trận 2.21 trong mỗi trận tại Giải I-League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Sreenidi Deccan tại Giải I-League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 93% đối với Sreenidi Deccan tại Giải I-League
CDG thống kê
Sreenidi Deccan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải I-League
Sreenidi Deccan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải I-League
Sreenidi Deccan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải I-League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sreenidi Deccan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải I-League
Sreenidi Deccan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải I-League
Sreenidi Deccan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải I-League
Sreenidi Deccan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải I-League
Sreenidi Deccan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải I-League
Sreenidi Deccan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải I-League
Kèo Chấp Thống Kê
Sreenidi Deccan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải I-League
Trong hiệp một, Sreenidi Deccan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải I-League
Trong hiệp hai, Sreenidi Deccan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải I-League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sreenidi Deccan thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải I-League
Sreenidi Deccan có trung bình 4.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải I-League
Trong hiệp một, Sreenidi Deccan thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải I-League
Trong hiệp một, Sreenidi Deccan có trung bình 1.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải I-League
Trong hiệp hai, Sreenidi Deccan thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải I-League
Trong hiệp hai, Sreenidi Deccan có trung bình 3.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải I-League
Phạt Góc Thống Kê
Sreenidi Deccan thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải I-League
Sreenidi Deccan có trung bình 9.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I-League
Trong hiệp một, Sreenidi Deccan thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Giải I-League
Sreenidi Deccan có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I-League
Trong hiệp hai, Sreenidi Deccan thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải I-League
Sreenidi Deccan có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I-League
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Sreenidi Deccan Bàn
| # | Hình thức I-League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 22:12 | 10 | 22 | |
| 2 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:9 | 7 | 17 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:10 | 3 | 17 | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:8 | 2 | 15 | |
| 5 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 11 | |
| 6 | 9 | 2 | 3 | 4 | 14:14 | 0 | 9 | |
| 7 | 9 | 2 | 3 | 4 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | 15:14 | 1 | 8 | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:18 | -7 | 8 | |
| 10 | 9 | 1 | 4 | 4 | 12:18 | -6 | 7 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức I-League 25/26, Championship Group | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 31:20 | 11 | 29 | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 28:12 | 16 | 28 | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 18:13 | 5 | 26 | |
| 4 | 14 | 5 | 3 | 6 | 20:24 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 4 | 3 | 7 | 19:25 | -6 | 15 | |
| 6 | 14 | 3 | 6 | 5 | 17:18 | -1 | 15 |
- Promotion